redirect examination
/ˌridərˈɛkt ɪgˌzæməˈneɪʃən/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "redirect examination". Phiên âm /ˌridərˈɛkt ɪgˌzæməˈneɪʃən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "redirect examination" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “redirect examination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish